Trang chủ2549 • HKG
add
Carote Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,84 $
Phạm vi một năm
3,73 $ - 6,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T HKD
Số lượng trung bình
257,73 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 659,87 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 115,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 77,51 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 11,75 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,67 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | — |
Tổng tài sản | 1,90 T | — |
Tổng nợ | 490,88 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 543,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,51 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,91 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,99 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,40 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,30 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 43,19 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
257