Trang chủ2552 • HKG
add
Hua Medicine
Giá đóng cửa hôm trước
3,10 $
Mức chênh lệch một ngày
3,04 $ - 3,13 $
Phạm vi một năm
1,39 $ - 4,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 T HKD
Số lượng trung bình
3,44 Tr
Tỷ số P/E
2,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,72 Tr | 111,79% |
Chi phí hoạt động | 91,55 Tr | -24,34% |
Thu nhập ròng | 591,97 Tr | 932,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 544,51 | 493,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,00 Tr | 68,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -23,60% |
Tổng tài sản | 1,42 T | -14,19% |
Tổng nợ | 360,82 Tr | -78,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 986,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 591,97 Tr | 932,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,21 Tr | 62,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 629,50 N | -71,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,32 Tr | -132,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,48 Tr | 4,14% |
Dòng tiền tự do | -13,70 Tr | 72,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
285