Trang chủ2581 • HKG
add
BenQ BM Holding Cayman Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,08 $
Mức chênh lệch một ngày
4,01 $ - 4,12 $
Phạm vi một năm
3,96 $ - 6,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T HKD
Số lượng trung bình
656,88 N
Tỷ số P/E
12,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 656,16 Tr | -1,34% |
Chi phí hoạt động | 61,64 Tr | -8,13% |
Thu nhập ròng | 24,35 Tr | -23,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | -22,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,25 Tr | -15,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,13 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,25 T | — |
Tổng nợ | 1,59 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,35 Tr | -23,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,06 Tr | -52,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,04 Tr | 35,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,18 Tr | 94,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,50 N | 100,44% |
Dòng tiền tự do | -14,49 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
3.652