Trang chủ2587 • TYO
add
Suntory Beverage & Food Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.838,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.790,00 ¥ - 4.889,00 ¥
Phạm vi một năm
4.442,00 ¥ - 5.214,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 NT JPY
Số lượng trung bình
489,36 N
Tỷ số P/E
17,65
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 471,67 T | 2,47% |
Chi phí hoạt động | 123,64 T | 1,20% |
Thu nhập ròng | 34,23 T | -6,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,26 | -9,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,22 T | -2,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,45 T | -3,95% |
Tổng tài sản | 2,13 NT | 6,47% |
Tổng nợ | 764,50 T | 4,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,23 T | -6,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,72 T | -21,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,28 T | 30,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,26 T | 10,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,55 T | 36,23% |
Dòng tiền tự do | 43,84 T | -22,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 1, 2009
Trang web
Nhân viên
22.446