Trang chủ2587 • TYO
add
Suntory Beverage & Food Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.682,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.591,00 ¥ - 4.653,00 ¥
Phạm vi một năm
4.442,00 ¥ - 5.399,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 NT JPY
Số lượng trung bình
759,26 N
Tỷ số P/E
16,07
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 437,36 T | 4,36% |
Chi phí hoạt động | 133,90 T | 8,27% |
Thu nhập ròng | 13,36 T | 30,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | 25,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,62 T | 31,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,38 T | -8,28% |
Tổng tài sản | 2,22 NT | 7,77% |
Tổng nợ | 792,82 T | 6,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,36 T | 30,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,61 T | -18,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,03 T | -7,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,40 T | 56,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,33 T | -41,35% |
Dòng tiền tự do | 9,92 T | -35,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 1, 2009
Trang web
Nhân viên
22.446