Trang chủ2590 • TYO
add
DyDo Group Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.764,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.712,00 ¥ - 2.764,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 3.020,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,87 T JPY
Số lượng trung bình
159,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,29 T | -1,28% |
Chi phí hoạt động | 26,36 T | -3,10% |
Thu nhập ròng | -30,79 T | -791,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,70 | -802,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 T | 61,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,62 T | -4,43% |
Tổng tài sản | 162,81 T | -12,11% |
Tổng nợ | 97,92 T | 6,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,79 T | -791,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 1, 1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.555