Trang chủ2593 • HKG
add
Herbs Generation Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,20 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 2,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
160,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
45,39 N
Tỷ số P/E
51,95
Tỷ lệ cổ tức
12,50%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,65 Tr | -0,44% |
Chi phí hoạt động | 45,62 Tr | 37,17% |
Thu nhập ròng | -3,77 Tr | -200,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,42 | -201,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,28 Tr | -128,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,05 Tr | 188,60% |
Tổng tài sản | 209,06 Tr | 48,73% |
Tổng nợ | 49,41 Tr | -31,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 159,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,77 Tr | -200,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -674,50 N | -105,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 476,00 N | 146,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,53 Tr | -66,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,73 Tr | -824,90% |
Dòng tiền tự do | 2,40 Tr | -75,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
238