Trang chủ2597 • TYO
add
Unicafe Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.026,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.024,00 ¥ - 1.039,00 ¥
Phạm vi một năm
887,00 ¥ - 1.187,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,38 T JPY
Số lượng trung bình
19,01 N
Tỷ số P/E
23,86
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 T | 14,21% |
Chi phí hoạt động | 531,00 Tr | -7,97% |
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | -55,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | -61,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,75 Tr | -29,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | 21,58% |
Tổng tài sản | 14,32 T | 14,79% |
Tổng nợ | 7,51 T | 22,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | -55,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 1972
Trang web
Nhân viên
200