Trang chủ2602 • TYO
add
Nisshin Oillio Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.250,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.230,00 ¥ - 5.290,00 ¥
Phạm vi một năm
4.305,00 ¥ - 5.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
177,01 T JPY
Số lượng trung bình
69,25 N
Tỷ số P/E
7,11
Tỷ lệ cổ tức
3,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,85 T | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 14,20 T | 2,67% |
Thu nhập ròng | 1,87 T | -21,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | -24,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,08 T | -15,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,12 T | 49,69% |
Tổng tài sản | 429,94 T | 10,83% |
Tổng nợ | 217,54 T | 12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 T | -21,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,32 T | -0,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,21 T | -81,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,40 T | 276,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,83 T | 893,53% |
Dòng tiền tự do | 1,92 T | -76,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 1907
Trang web
Nhân viên
3.254