Trang chủ2606 • TPE
add
U-Ming Marine Transport Corp
Giá đóng cửa hôm trước
63,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
61,50 NT$ - 63,10 NT$
Phạm vi một năm
47,35 NT$ - 78,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
52,39 T TWD
Số lượng trung bình
6,88 Tr
Tỷ số P/E
16,12
Tỷ lệ cổ tức
5,16%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,29 T | -3,92% |
Chi phí hoạt động | 222,71 Tr | 26,98% |
Thu nhập ròng | 1,45 T | -6,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,83 | -2,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,72 | -6,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,23 T | -9,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,03 T | -18,55% |
Tổng tài sản | 82,34 T | -3,68% |
Tổng nợ | 46,90 T | 0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 845,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 T | -6,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 T | -8,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -593,18 Tr | -155,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,15 T | 44,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 614,21 Tr | -22,99% |
Dòng tiền tự do | -1,51 T | -72,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
858