Trang chủ2607 • TYO
add
Fuji Oil Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.995,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.985,00 ¥ - 4.057,00 ¥
Phạm vi một năm
2.546,50 ¥ - 4.226,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
352,20 T JPY
Số lượng trung bình
235,51 N
Tỷ số P/E
35,42
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,86 T | 18,51% |
Chi phí hoạt động | 19,82 T | 17,84% |
Thu nhập ròng | 5,29 T | 244,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 221,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,47 T | 560,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,38 T | 30,22% |
Tổng tài sản | 650,44 T | 29,62% |
Tổng nợ | 427,25 T | 53,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,29 T | 244,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,09 T | -74,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,71 T | -113,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,90 T | 546,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,09 T | 558,76% |
Dòng tiền tự do | -4,49 T | -114,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 10, 1950
Trang web
Nhân viên
5.654