Trang chủ2608 • TPE
add
Kerry TJ Logistics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,15 NT$ - 31,45 NT$
Phạm vi một năm
30,70 NT$ - 38,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,55 T TWD
Số lượng trung bình
445,73 N
Tỷ số P/E
14,85
Tỷ lệ cổ tức
5,30%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,31 T | 2,28% |
Chi phí hoạt động | 193,90 Tr | -1,49% |
Thu nhập ròng | 251,92 Tr | -5,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,61 | -7,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 694,88 Tr | 8,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | 43,31% |
Tổng tài sản | 24,85 T | 2,32% |
Tổng nợ | 11,92 T | 2,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 467,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 251,92 Tr | -5,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 804,00 Tr | 11,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,22 Tr | 28,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -669,37 Tr | 24,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,59 Tr | 86,93% |
Dòng tiền tự do | -229,16 Tr | 77,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
4.255