Trang chủ2611 • TPE
add
Tze Shin International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,00 NT$ - 15,30 NT$
Phạm vi một năm
14,30 NT$ - 23,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T TWD
Số lượng trung bình
281,31 N
Tỷ số P/E
79,62
Tỷ lệ cổ tức
10,75%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,51 Tr | -7,90% |
Chi phí hoạt động | 52,25 Tr | -18,12% |
Thu nhập ròng | 138,74 Tr | 127,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,64 | 146,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | 93,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,46 T | -26,35% |
Tổng tài sản | 4,13 T | -8,01% |
Tổng nợ | 1,27 T | 2,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,74 Tr | 127,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,96 Tr | -325,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 419,98 Tr | 219,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -276,31 Tr | -33,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,72 Tr | 259,57% |
Dòng tiền tự do | -464,94 Tr | -230,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
552