Trang chủ2613 • TPE
add
China Container Terminal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,50 NT$ - 26,05 NT$
Phạm vi một năm
21,90 NT$ - 35,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T TWD
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
30,50
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 877,39 Tr | 3,33% |
Chi phí hoạt động | 58,54 Tr | 2,70% |
Thu nhập ròng | 49,14 Tr | -0,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,60 | -3,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,10 Tr | -1,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,24 Tr | 0,52% |
Tổng tài sản | 9,70 T | -3,03% |
Tổng nợ | 6,45 T | -4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,14 Tr | -0,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 220,75 Tr | -10,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,76 Tr | -12.339,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,44 Tr | 43,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,55 Tr | -35,94% |
Dòng tiền tự do | 136,98 Tr | -34,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
1.062