Trang chủ261520 • KOSDAQ
add
Egis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.950,00 ₩ - 10.340,00 ₩
Phạm vi một năm
9.800,00 ₩ - 33.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
98,96 T KRW
Số lượng trung bình
684,55 N
Tỷ số P/E
8,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,41 T | 70,96% |
Chi phí hoạt động | 5,40 T | -25,82% |
Thu nhập ròng | 3,39 T | 887,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,85 | 560,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,74 T | 770,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,06 T | 60,06% |
Tổng tài sản | 41,02 T | 27,62% |
Tổng nợ | 25,58 T | 25,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,39 T | 887,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,74 Tr | -94,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,15 T | -327,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,28 T | 1.070,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,15 T | 196,70% |
Dòng tiền tự do | -3,43 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web