Trang chủ2616 • TPE
add
Shan-Loong Transportation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,50 NT$ - 13,90 NT$
Phạm vi một năm
13,05 NT$ - 18,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T TWD
Số lượng trung bình
100,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | -4,91% |
Chi phí hoạt động | 342,37 Tr | -5,71% |
Thu nhập ròng | -199,93 Tr | 15,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,68 | 10,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -80,81 Tr | 33,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | 4,33% |
Tổng tài sản | 8,36 T | -10,75% |
Tổng nợ | 5,22 T | 8,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -199,93 Tr | 15,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,41 Tr | 69,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,23 Tr | -139,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 287,29 Tr | 49,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 241,23 Tr | 51,20% |
Dòng tiền tự do | -44,84 Tr | 71,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.591