Trang chủ2617 • TPE
add
Taiwan Navigation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,10 NT$ - 30,65 NT$
Phạm vi một năm
22,90 NT$ - 35,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,60 T TWD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
9,52
Tỷ lệ cổ tức
4,97%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 7,41% |
Chi phí hoạt động | 60,65 Tr | 54,56% |
Thu nhập ròng | 340,14 Tr | 11,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,95 | 4,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 717,34 Tr | 6,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 T | -13,59% |
Tổng tài sản | 26,41 T | -5,58% |
Tổng nợ | 8,57 T | -11,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 415,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 340,14 Tr | 11,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 715,96 Tr | -6,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 368,41 Tr | 213,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -412,75 Tr | -46,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 695,97 Tr | 272,83% |
Dòng tiền tự do | 418,62 Tr | -26,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1946
Trang web
Nhân viên
646