Trang chủ261A • TYO
add
Nihon Suido Consultants Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.415,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.431,00 ¥ - 2.480,00 ¥
Phạm vi một năm
1.945,00 ¥ - 3.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,30 T JPY
Số lượng trung bình
60,54 N
Tỷ số P/E
17,01
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,38 T | 5,91% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | -0,43% |
Thu nhập ròng | 426,00 Tr | 15,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,68 | 9,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 586,50 Tr | 13,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,41 T | 4,32% |
Tổng tài sản | 24,79 T | 8,04% |
Tổng nợ | 9,83 T | 14,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 426,00 Tr | 15,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 1959
Trang web
Nhân viên
715