Trang chủ262260 • KOSDAQ
add
APro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.180,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.100,00 ₩ - 5.190,00 ₩
Phạm vi một năm
4.400,00 ₩ - 8.560,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
74,22 T KRW
Số lượng trung bình
155,96 N
Tỷ số P/E
39,50
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,00 T | -14,16% |
Chi phí hoạt động | 8,00 T | 15,03% |
Thu nhập ròng | -1,21 T | -9,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,90 | -27,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -648,64 Tr | -215,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,37 T | 441,49% |
Tổng tài sản | 341,86 T | -8,63% |
Tổng nợ | 255,23 T | -14,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 T | -9,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,87 T | 166,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,77 T | 84,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -363,68 Tr | -101,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,19 T | 206,81% |
Dòng tiền tự do | 7,04 T | 125,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
185