Trang chủ2631 • HKG
add
Sicc Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 $
Mức chênh lệch một ngày
52,75 $ - 55,05 $
Phạm vi một năm
40,82 $ - 74,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,19 T HKD
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
261,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,88 Tr | -27,53% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | 798,32% |
Thu nhập ròng | -209,51 Tr | -682,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,37 | -903,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,47 | -975,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -106,16 Tr | -486,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,49 T | 181,39% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -209,51 Tr | -682,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 2010
Trang web
Nhân viên
1.298