Trang chủ2636 • TPE
add
Tập đoàn T3EX
Giá đóng cửa hôm trước
69,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
68,70 NT$ - 69,90 NT$
Phạm vi một năm
56,80 NT$ - 85,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,80 T TWD
Số lượng trung bình
523,71 N
Tỷ số P/E
8,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,75 T | -24,93% |
Chi phí hoạt động | 577,41 Tr | -10,28% |
Thu nhập ròng | 265,12 Tr | -18,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,58 | 8,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 247,58 Tr | -30,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,53 T | 24,13% |
Tổng tài sản | 22,52 T | 6,90% |
Tổng nợ | 12,47 T | 17,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 265,12 Tr | -18,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 642,96 Tr | -29,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -491,45 Tr | 22,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 302,09 Tr | 387,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 810,80 Tr | 94,45% |
Dòng tiền tự do | 71,98 Tr | -78,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.447