Trang chủ263700 • KOSDAQ
add
Carelabs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.900,00 ₩ - 2.995,00 ₩
Phạm vi một năm
1.987,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
58,05 T KRW
Số lượng trung bình
67,92 N
Tỷ số P/E
5,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,16 T | 8,93% |
Chi phí hoạt động | 21,57 T | 8,02% |
Thu nhập ròng | -1,30 T | 56,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,13 | 60,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,88 Tr | -43,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,65 T | 31,31% |
Tổng tài sản | 105,15 T | -35,65% |
Tổng nợ | 17,71 T | -79,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 T | 56,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,10 T | -117,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,42 T | -2.344,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -392,65 Tr | 82,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,91 T | -209,88% |
Dòng tiền tự do | -10,07 T | -182,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
120