Trang chủ263920 • KOSDAQ
add
HuM&C Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.935,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.855,00 ₩ - 3.930,00 ₩
Phạm vi một năm
1.062,00 ₩ - 5.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,86 T KRW
Số lượng trung bình
41,52 N
Tỷ số P/E
42,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,37 T | 15,94% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | 320,32% |
Thu nhập ròng | 663,51 Tr | -38,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,96 | -47,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | -35,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,17 T | 78,39% |
Tổng tài sản | 61,62 T | -1,36% |
Tổng nợ | 16,76 T | -9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 663,51 Tr | -38,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,98 T | 76,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -374,65 Tr | 94,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,95 Tr | -25,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,53 T | 129,50% |
Dòng tiền tự do | 1,55 T | 145,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
169