Trang chủ2642 • TPE
add
Taiwan Pelican Express Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,55 NT$ - 23,90 NT$
Phạm vi một năm
23,50 NT$ - 34,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 T TWD
Số lượng trung bình
86,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 912,83 Tr | -9,45% |
Chi phí hoạt động | 105,81 Tr | -4,31% |
Thu nhập ròng | -38,54 Tr | -2,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,22 | -13,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 240,96 Tr | 1.681,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 696,97 Tr | -3,10% |
Tổng tài sản | 4,04 T | -5,29% |
Tổng nợ | 1,99 T | -10,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,54 Tr | -2,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,32 Tr | 263,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 68,80 Tr | 220,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,35 Tr | -28,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,05 Tr | 159,59% |
Dòng tiền tự do | 106,40 Tr | 191,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.836