Trang chủ264450 • KOSDAQ
add
Ubiquoss Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11.530,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.440,00 ₩ - 12.570,00 ₩
Phạm vi một năm
6.680,00 ₩ - 14.170,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
182,15 T KRW
Số lượng trung bình
162,68 N
Tỷ số P/E
7,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,20 T | 17,87% |
Chi phí hoạt động | 6,70 T | 13,02% |
Thu nhập ròng | 5,96 T | 128,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,14 | 93,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,33 T | 69,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,03 T | 27,94% |
Tổng tài sản | 217,31 T | 16,03% |
Tổng nợ | 30,50 T | 55,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,96 T | 128,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,28 T | 93,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,46 T | -107,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 T | -15,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,58 T | -75,92% |
Dòng tiền tự do | 12,11 T | 150,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
179