Trang chủ2645 • TPE
add
Công nghệ Hàng không Evergreen
Giá đóng cửa hôm trước
159,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
157,00 NT$ - 161,00 NT$
Phạm vi một năm
84,50 NT$ - 222,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
60,31 T TWD
Số lượng trung bình
4,19 Tr
Tỷ số P/E
30,59
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 T | 11,43% |
Chi phí hoạt động | 166,42 Tr | 11,54% |
Thu nhập ròng | 731,79 Tr | 82,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,30 | 63,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,95 | 82,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 941,16 Tr | 9,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,72 T | -10,57% |
Tổng tài sản | 22,87 T | -0,19% |
Tổng nợ | 9,76 T | -4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 374,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 731,79 Tr | 82,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 T | 8,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,62 Tr | -157,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 T | 9,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -823,52 Tr | 4,72% |
Dòng tiền tự do | -1,01 T | -40,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.145