Trang chủ265560 • KOSDAQ
add
Younghwa Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.030,00 ₩ - 8.380,00 ₩
Phạm vi một năm
6.300,00 ₩ - 9.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
88,51 T KRW
Số lượng trung bình
317,35 N
Tỷ số P/E
17,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,61 T | 15,27% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | -5,06% |
Thu nhập ròng | 4,86 T | 84,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,98 | 59,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,43 T | 29,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,50 T | -12,43% |
Tổng tài sản | 112,05 T | 12,28% |
Tổng nợ | 27,53 T | -6,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,86 T | 84,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,05 T | 12,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,28 T | 11,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,21 Tr | 103,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 T | 210,66% |
Dòng tiền tự do | 10,14 T | 780,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
173