Trang chủ2655 • HKG
add
Guoxia Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,96 $
Mức chênh lệch một ngày
45,98 $ - 47,60 $
Phạm vi một năm
35,52 $ - 49,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,32 T HKD
Số lượng trung bình
565,21 N
Tỷ số P/E
265,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,68 Tr | 662,91% |
Chi phí hoạt động | 43,33 Tr | 100,58% |
Thu nhập ròng | 2,79 Tr | 121,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | 102,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 Tr | 118,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,89 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,73 T | — |
Tổng nợ | 1,43 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 299,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 506,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,79 Tr | 121,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -102,46 Tr | -294,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,07 Tr | 344,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,55 Tr | 42,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,79 Tr | -174,90% |
Dòng tiền tự do | -24,44 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web