Trang chủ2670 • TYO
add
ABC-Mart Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.452,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.443,00 ¥ - 2.470,00 ¥
Phạm vi một năm
2.443,00 ¥ - 3.272,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
610,01 T JPY
Số lượng trung bình
622,17 N
Tỷ số P/E
13,58
Tỷ lệ cổ tức
2,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,15 T | 0,51% |
Chi phí hoạt động | 32,10 T | 2,17% |
Thu nhập ròng | 9,36 T | -6,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,50 | -7,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,24 T | -6,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,49 T | 6,63% |
Tổng tài sản | 449,84 T | 7,93% |
Tổng nợ | 64,55 T | 8,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 385,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,36 T | -6,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
ABC-Mart, Inc. is a Japanese footwear company, with stores in Japan, South Korea, Taiwan, and the Philippines. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
9.210