Trang chủ267290 • KRX
add
Kyungdong City Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.050,00 ₩ - 21.450,00 ₩
Phạm vi một năm
16.970,00 ₩ - 22.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
125,57 T KRW
Số lượng trung bình
14,45 N
Tỷ số P/E
4,06
Tỷ lệ cổ tức
4,11%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,82 T | -4,53% |
Chi phí hoạt động | 23,12 T | 3,71% |
Thu nhập ròng | 4,50 T | 72,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | 81,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,75 T | 29,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,37 T | 5,26% |
Tổng tài sản | 772,22 T | 2,56% |
Tổng nợ | 304,85 T | -2,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 467,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,50 T | 72,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 T | -207,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,33 T | -163,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,81 Tr | 85,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,84 T | -192,80% |
Dòng tiền tự do | -7,93 T | -3,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
262