Trang chủ2673 • TYO
add
Yumemitsuketai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
214,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
208,00 ¥ - 236,00 ¥
Phạm vi một năm
84,00 ¥ - 405,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T JPY
Số lượng trung bình
631,87 N
Tỷ số P/E
15,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,00 Tr | 93,10% |
Chi phí hoạt động | 43,00 Tr | 2,38% |
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 400,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,71 | 158,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,00 Tr | -36,84% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 4,59% |
Tổng nợ | 829,00 Tr | -5,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | 400,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 1980
Trang web
Nhân viên
10