Trang chủ267790 • KOSDAQ
add
Barrel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.775,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.730,00 ₩ - 3.835,00 ₩
Phạm vi một năm
3.395,00 ₩ - 5.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,14 T KRW
Số lượng trung bình
11,04 N
Tỷ số P/E
8,53
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,79 T | -6,01% |
Chi phí hoạt động | 12,95 T | -3,40% |
Thu nhập ròng | 3,90 T | 2,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,38 | 8,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,99 T | -13,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,48 T | -2,79% |
Tổng tài sản | 79,15 T | 7,60% |
Tổng nợ | 20,33 T | 9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 T | 2,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,66 T | 3,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,34 T | -948,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -306,51 Tr | -22,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,03 T | -20,26% |
Dòng tiền tự do | 6,53 T | -7,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 1, 2010
Trang web
Nhân viên
80