Trang chủ268280 • KRX
add
Miwon Specialty Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
137.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
134.800,00 ₩ - 137.200,00 ₩
Phạm vi một năm
115.500,00 ₩ - 170.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
685,50 T KRW
Số lượng trung bình
2,00 N
Tỷ số P/E
11,14
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,32 T | 3,69% |
Chi phí hoạt động | 10,82 T | -4,70% |
Thu nhập ròng | 17,77 T | 46,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,33 | 41,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,55 T | 7,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,11 T | 20,04% |
Tổng tài sản | 540,72 T | 9,53% |
Tổng nợ | 106,74 T | 11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,77 T | 46,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,71 T | 526,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,53 T | 76,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,95 T | -65,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,53 T | 112,17% |
Dòng tiền tự do | 8,85 T | 1.687,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
411