Trang chủ2685 • TYO
add
And ST HD Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.065,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.956,00 ¥ - 3.040,00 ¥
Phạm vi một năm
2.569,00 ¥ - 3.245,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
144,84 T JPY
Số lượng trung bình
307,09 N
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,03 T | 2,82% |
Chi phí hoạt động | 37,98 T | 0,67% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | 20,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,58 | 17,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,79 T | 18,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,89 T | 15,56% |
Tổng tài sản | 157,01 T | 7,34% |
Tổng nợ | 74,88 T | 7,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | 20,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 10, 1953
Nhân viên
6.944