Trang chủ2686 • TYO
add
Gfoot Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
292,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
292,00 ¥ - 294,00 ¥
Phạm vi một năm
256,00 ¥ - 300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,43 T JPY
Số lượng trung bình
18,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,77 T | 1,44% |
Chi phí hoạt động | 6,76 T | 0,69% |
Thu nhập ròng | -920,00 Tr | -67,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,23 | -65,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -521,00 Tr | -66,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 653,00 Tr | 20,70% |
Tổng tài sản | 35,71 T | 6,67% |
Tổng nợ | 36,67 T | -5,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -960,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -920,00 Tr | -67,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1931
Trang web
Nhân viên
762