Trang chủ2702 • TPE
add
Holiday Garden Hotel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,80 NT$ - 12,05 NT$
Phạm vi một năm
11,15 NT$ - 17,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,89 T TWD
Số lượng trung bình
49,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 339,08 Tr | -10,57% |
Chi phí hoạt động | 278,94 Tr | -6,90% |
Thu nhập ròng | 38,02 Tr | 226,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,21 | 241,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,31 Tr | -23,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | -38,54% |
Tổng tài sản | 6,51 T | -20,19% |
Tổng nợ | 3,37 T | -30,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,02 Tr | 226,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,32 Tr | 142,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,96 Tr | 76,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,88 Tr | -153,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,48 Tr | 164,20% |
Dòng tiền tự do | 251,79 Tr | 264,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
230