Trang chủ2702 • TYO
add
McDonald's Holdings Company Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.670,00 ¥ - 6.830,00 ¥
Phạm vi một năm
5.420,00 ¥ - 6.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
886,84 T JPY
Số lượng trung bình
638,58 N
Tỷ số P/E
25,56
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,01 T | 6,23% |
Chi phí hoạt động | 7,92 T | -0,61% |
Thu nhập ròng | 10,20 T | 8,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,35 | 2,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,54 T | 76,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,14 T | 30,12% |
Tổng tài sản | 337,99 T | 10,12% |
Tổng nợ | 64,48 T | 4,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,20 T | 8,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1971
Trang web
Nhân viên
2.517