Trang chủ2705 • TPE
add
Leofoo Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,25 NT$ - 16,40 NT$
Phạm vi một năm
14,80 NT$ - 19,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,14 T TWD
Số lượng trung bình
232,03 N
Tỷ số P/E
133,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,96 Tr | -9,99% |
Chi phí hoạt động | 153,31 Tr | 0,38% |
Thu nhập ròng | -23,83 Tr | -184,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,21 | -193,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,10 Tr | -41,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,23 Tr | -4,24% |
Tổng tài sản | 15,48 T | 0,27% |
Tổng nợ | 10,71 T | 0,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,83 Tr | -184,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,87 Tr | -20,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,80 Tr | -125,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,07 Tr | 169,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,24 Tr | 39,34% |
Dòng tiền tự do | 86,10 Tr | -11,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.708