Trang chủ2705 • TPE
add
Leofoo Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,25 NT$ - 16,45 NT$
Phạm vi một năm
14,80 NT$ - 19,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,14 T TWD
Số lượng trung bình
232,03 N
Tỷ số P/E
133,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 669,61 Tr | -3,40% |
Chi phí hoạt động | 152,61 Tr | -12,41% |
Thu nhập ròng | 252,41 Tr | 130,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,69 | 139,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 505,82 Tr | 198,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,84 Tr | 28,83% |
Tổng tài sản | 15,79 T | 2,38% |
Tổng nợ | 10,77 T | 1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 252,41 Tr | 130,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,45 Tr | 11,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,94 Tr | -256,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,03 Tr | 118,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,60 Tr | 334,41% |
Dòng tiền tự do | 4,24 T | 2.367,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.708