Trang chủ2706 • HKG
add
Beijing Haizhi Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
85,95 $
Mức chênh lệch một ngày
83,10 $ - 89,60 $
Phạm vi một năm
71,20 $ - 161,60 $
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 291,33 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 44,34 Tr | — |
Thu nhập ròng | 64,44 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 22,12 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,23 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,40 Tr | — |
Tổng tài sản | 633,50 Tr | — |
Tổng nợ | 1,98 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -23,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,44 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,10 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -551,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -785,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,72 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
701