Trang chủ2707 • TPE
add
Formosa International Hotels Corp
Giá đóng cửa hôm trước
187,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
186,50 NT$ - 187,50 NT$
Phạm vi một năm
186,50 NT$ - 217,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
23,82 T TWD
Số lượng trung bình
104,01 N
Tỷ số P/E
16,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 8,49% |
Chi phí hoạt động | 126,41 Tr | 0,82% |
Thu nhập ròng | 296,58 Tr | 33,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,89 | 23,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,32 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 417,59 Tr | 17,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 T | -17,74% |
Tổng tài sản | 9,28 T | -9,77% |
Tổng nợ | 5,43 T | -7,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 296,58 Tr | 33,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,60 Tr | -91,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,97 Tr | -116,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,68 Tr | 94,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,52 Tr | -114,75% |
Dòng tiền tự do | 321,23 Tr | 129,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 7, 1976
Trang web
Nhân viên
2.965