Trang chủ271940 • KRX
add
Iljin HySolus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.670,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.000,00 ₩ - 13.490,00 ₩
Phạm vi một năm
12.010,00 ₩ - 21.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
487,69 T KRW
Số lượng trung bình
43,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
1,64%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,33 T | -12,52% |
Chi phí hoạt động | 4,54 T | -4,33% |
Thu nhập ròng | -465,98 Tr | -149,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,54 | -156,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -843,88 Tr | -495,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,73 T | -2,07% |
Tổng tài sản | 345,12 T | 1,43% |
Tổng nợ | 28,60 T | 24,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 316,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -465,98 Tr | -149,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,63 T | -69,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,11 T | 20,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,56 Tr | 86,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,50 T | -56,10% |
Dòng tiền tự do | 340,96 Tr | -90,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
217