Trang chủ272110 • KOSDAQ
add
KNJ Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.450,00 ₩ - 35.550,00 ₩
Phạm vi một năm
13.710,00 ₩ - 38.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
282,90 T KRW
Số lượng trung bình
300,42 N
Tỷ số P/E
16,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,86 T | 32,99% |
Chi phí hoạt động | 2,93 T | 76,13% |
Thu nhập ròng | 7,47 T | 194,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,20 | 121,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,18 T | 24,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,22 T | 8,57% |
Tổng tài sản | 154,66 T | 2,41% |
Tổng nợ | 68,12 T | -12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,47 T | 194,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,59 T | -48,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 T | 74,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,19 T | 34,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 976,83 Tr | 980,26% |
Dòng tiền tự do | -7,18 T | -205,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
249