Trang chủ272210 • KRX
add
Hanwha Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
110.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
112.100,00 ₩ - 122.900,00 ₩
Phạm vi một năm
30.100,00 ₩ - 125.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,46 NT KRW
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
35,83
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 807,74 T | 26,41% |
Chi phí hoạt động | 64,10 T | 37,67% |
Thu nhập ròng | 151,68 T | 1.513,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,78 | 1.177,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,45 T | -28,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,16 T | -21,36% |
Tổng tài sản | 9,57 NT | 89,16% |
Tổng nợ | 4,71 NT | 64,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,86 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 151,68 T | 1.513,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -212,74 T | -916,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,59 T | -228,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 242,51 T | 275,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -116,17 T | 30,45% |
Dòng tiền tự do | -279,16 T | -1.558,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
4.751