Trang chủ2722 • TPE
add
Chateau International Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,50 NT$ - 29,30 NT$
Phạm vi một năm
22,15 NT$ - 37,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,10 T TWD
Số lượng trung bình
166,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,50 Tr | -11,73% |
Chi phí hoạt động | 76,31 Tr | 4,97% |
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | -159,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,84 | -167,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,57 Tr | -65,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 710,39 Tr | -37,90% |
Tổng tài sản | 3,59 T | -1,77% |
Tổng nợ | 930,14 Tr | -35,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | -159,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,12 Tr | -35,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,67 Tr | 17,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,28 Tr | -100,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,83 Tr | -107,79% |
Dòng tiền tự do | -57,79 Tr | -4,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
437