Trang chủ272550 • KRX
add
Samyang Packaging Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.630,00 ₩ - 12.800,00 ₩
Phạm vi một năm
12.070,00 ₩ - 15.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
191,82 T KRW
Số lượng trung bình
27,48 N
Tỷ số P/E
11,07
Tỷ lệ cổ tức
3,93%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,27 T | 2,96% |
Chi phí hoạt động | 12,87 T | -4,12% |
Thu nhập ròng | 12,87 T | 26,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | 22,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,11 T | 14,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,65 T | -24,06% |
Tổng tài sản | 685,76 T | 0,36% |
Tổng nợ | 291,57 T | -1,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 394,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,87 T | 26,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,66 T | -28,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,23 T | 103,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,26 T | -122,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,64 T | 50,50% |
Dòng tiền tự do | 25,96 T | 30,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web