Trang chủ2726 • TYO
add
PAL Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.507,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.497,00 ¥ - 1.535,00 ¥
Phạm vi một năm
1.451,00 ¥ - 2.948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
281,70 T JPY
Số lượng trung bình
939,59 N
Tỷ số P/E
15,65
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,27 T | 15,60% |
Chi phí hoạt động | 27,01 T | 17,37% |
Thu nhập ròng | 4,81 T | 272,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,12 | 222,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,08 T | 14,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,92 T | 14,89% |
Tổng tài sản | 168,40 T | 13,96% |
Tổng nợ | 86,12 T | 8,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,81 T | 272,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
4.279