Trang chủ2727 • TPE
add
Wowprime Corp
Giá đóng cửa hôm trước
230,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
229,00 NT$ - 230,50 NT$
Phạm vi một năm
196,00 NT$ - 259,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,42 T TWD
Số lượng trung bình
432,56 N
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
6,34%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,13 T | 10,92% |
Chi phí hoạt động | 2,43 T | 14,36% |
Thu nhập ròng | 331,99 Tr | 23,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | 11,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,01 | 30,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,07 T | 202,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,59 T | 15,16% |
Tổng tài sản | 17,39 T | 6,76% |
Tổng nợ | 12,35 T | 9,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 331,99 Tr | 23,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,38 T | 8,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -155,04 Tr | 67,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -329,80 Tr | -24,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 965,01 Tr | 85,32% |
Dòng tiền tự do | 1,78 T | 616,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
16.514