Trang chủ2733 • TYO
add
Arata Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.956,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.928,00 ¥ - 2.960,00 ¥
Phạm vi một năm
2.692,00 ¥ - 3.375,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
106,01 T JPY
Số lượng trung bình
53,85 N
Tỷ số P/E
11,28
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,99 T | 0,76% |
Chi phí hoạt động | 21,61 T | 3,48% |
Thu nhập ròng | 2,72 T | -24,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,03 | -24,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,97 T | 3,06% |
Tổng tài sản | 367,38 T | 3,95% |
Tổng nợ | 245,15 T | 2,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,72 T | -24,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
2.923