Trang chủ2734 • TYO
add
Sala Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.112,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.106,00 ¥ - 1.119,00 ¥
Phạm vi một năm
737,00 ¥ - 1.184,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
73,57 T JPY
Số lượng trung bình
114,43 N
Tỷ số P/E
12,18
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,61 T | 0,83% |
Chi phí hoạt động | 13,83 T | 9,38% |
Thu nhập ròng | 835,00 Tr | -34,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | -34,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | -7,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,88 T | 20,78% |
Tổng tài sản | 218,34 T | 7,94% |
Tổng nợ | 124,78 T | 6,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 835,00 Tr | -34,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,78 T | 17,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,85 T | -62,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,95 T | -56,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 975,00 Tr | -41,76% |
Dòng tiền tự do | 4,72 T | -0,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
3.963