Trang chủ2735 • TYO
add
Watts Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
642,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
626,00 ¥ - 640,00 ¥
Phạm vi một năm
581,00 ¥ - 768,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,55 T JPY
Số lượng trung bình
28,94 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,35 T | 2,37% |
Chi phí hoạt động | 5,68 T | 2,43% |
Thu nhập ròng | 194,00 Tr | 1,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,26 | -0,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 508,50 Tr | 12,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 T | -45,15% |
Tổng tài sản | 27,10 T | -11,45% |
Tổng nợ | 14,03 T | -22,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 194,00 Tr | 1,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 2, 1995
Trang web
Nhân viên
418