Trang chủ2739 • TPE
add
My Humble House Hsptlty Mgmt Cons Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,85 NT$ - 35,10 NT$
Phạm vi một năm
33,05 NT$ - 55,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T TWD
Số lượng trung bình
45,81 N
Tỷ số P/E
20,45
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | -3,36% |
Chi phí hoạt động | 373,68 Tr | 0,96% |
Thu nhập ròng | -4,70 Tr | 94,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,43 | 94,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 94,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,24 Tr | -25,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 T | 12,27% |
Tổng tài sản | 11,75 T | -9,02% |
Tổng nợ | 10,25 T | -10,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,70 Tr | 94,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 380,84 Tr | -15,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,23 Tr | 107,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -331,89 Tr | 28,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,17 Tr | 162,12% |
Dòng tiền tự do | 245,99 Tr | -30,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.549